ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thũng trong tiếng Trung
Thũng
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thũng
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bệnh phù
水肿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phồng lên
Sưng phù
Phồng
Phù
Phù thũng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
浮肿
肿胀
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý