Thúng
Danh từ

Thúng (Danh từ)
01
Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, to hơn rổ, dùng để đựng
深圆竹篮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị dân gian đong các chất hạt rời, bằng dung tích của một cái thúng quy định
传统的体积单位,通常用来量度谷物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thuyền thúng [nói tắt]
小竹筏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
