Thuốc hãm
Danh từ

Thuốc hãm (Danh từ)
01
Một loại thuốc dùng để làm giảm tác động của một loại thuốc khác hoặc để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng.
抗生素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong lĩnh vực y học cổ truyền, thuốc được chế biến nhằm mục đích làm giảm độc tính hoặc tác dụng phụ của một vị thuốc khác.
解毒药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
