Thuốc nước
Danh từ

Thuốc nước (Danh từ)
01
Thuốc được điều chế ở dạng chất lỏng, có thể dùng để uống hoặc bôi ngoài da
液体药物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chất liệu màu dùng trong hội hoạ, dễ hoà tan trong nước, có thể pha loãng tuỳ ý để tạo nên các màu đậm nhạt khác nhau
水彩画颜料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
