ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thuốc thử
Hoá chất tinh khiết dùng để phát hiện hoặc định lượng một chất khác bằng phản ứng hoá học
用于检测或测量其他物质的化学试剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa