Thước
Danh từ

Thước (Danh từ)
01
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng khoảng 0,425 mét [thước mộc] hoặc 0,645 mét [thước đo vải]
长度单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng 24 mét vuông [thước Bắc Bộ], hoặc 33 mét vuông [thước Trung Bộ]
亩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tên gọi thông thường của mét
米尺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Dụng cụ dùng để đo, vẽ, tính toán hoặc kẻ đường thẳng, trên mặt thường có chia độ, ghi số, v.v.
尺,测量长度的工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Tay thước [nói tắt]
卷尺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
