ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thuỗn
[vẻ mặt, dáng điệu] ngây ra, đờ ra, bất động
呆滞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dài thượt ra, trông không đẹp mắt [thường nói về bộ phận cơ thể]
长得很难看