ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thụp
Hạ thấp mình xuống một cách nhanh và đột ngột, thường là để tránh hoặc để trốn
迅速低下身体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng trầm và nặng như tiếng đấm tay vào vật mềm
沉闷的声音