Anh - Việt
thụp
Động từTính từ
thụp (Động từ)
Nghĩa 01 · Hạ thấp người xuống thật nhanh và đột ngột, thường để tránh một vật hoặc để không bị nhìn thấy.
迅速向下蹲或低下身子,通常是为了躲避或藏起来。
Hạ thấp người xuống thật nhanh và đột ngột, thường để tránh một vật hoặc để không bị nhìn thấy.
Ví dụ
他猛地蹲下,躲开了飞过头顶的球。【】Anh ấy thụp xuống để tránh quả bóng bay qua đầu.
孩子蹲在墙后躲了起来。【】Đứa trẻ thụp xuống sau bức tường để trốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thụp (Verb)
thụp + Danh từthụp + Trạng từĐộng từ + thụp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跌落到地板上 thụp xuống sàn | 箱子砰地一声掉到了地板上。 Chiếc hộp thụp xuống sàn nhà với tiếng động lớn. |
thụp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mô phỏng tiếng động trầm và nặng, như khi vật nặng rơi xuống hoặc đấm vào vật mềm.
形容沉闷低沉的声音,像重物撞击软物。
Mô phỏng tiếng động trầm và nặng, như khi vật nặng rơi xuống hoặc đấm vào vật mềm.
Ví dụ
米袋落在地上,发出一声闷响。【】Bao gạo rơi xuống sàn nghe thụp một tiếng.
他沉重的脚步在木地板上发出沉闷的声响。【】Tiếng bước chân nặng nề của anh ấy nghe thụp trên sàn gỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thụp (Adjective)
Danh từ + thụpTính từ + thụpĐộng từ + thụp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉闷的撞击声 tiếng thụp | 麻袋落地,发出沉闷的响声。 Cái bao tải rơi xuống đất với tiếng thụp. |
沉闷的捶击声 tiếng đấm thụp | 我听到墙上传来一声沉闷的捶击声。 Tôi nghe tiếng đấm thụp vào tường. |