ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thuỷ trong tiếng Trung
Thuỷ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thuỷ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nước
水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thủy sinh
Nước lỏng
Thủy sản
Nước
Từ tiếng Trung gần nghĩa
水
江水
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý