Anh - Việt
tỉ mẩn
Tính từ
tỉ mẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Làm việc rất cẩn thận, kiên nhẫn và chú ý đến cả những chi tiết nhỏ nhất.
做事非常认真仔细,连很小的细节也不放过。
Làm việc rất cẩn thận, kiên nhẫn và chú ý đến cả những chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ
他做事一丝不苟,每个小细节都会检查。【】Anh ấy làm việc tỉ mẩn, kiểm tra từng chi tiết nhỏ.
妈妈切菜煮汤时非常细心。【】Mẹ tôi rất tỉ mẩn khi cắt rau để nấu canh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tỉ mẩn (Adjective)
Danh từ + tỉ mẩntỉ mẩn + Giới từĐộng từ + tỉ mẩn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
细致的工作 công việc tỉ mẩn | 她花了几周时间完成这项细致的工作。 Cô ấy hoàn thành công việc tỉ mẩn trong nhiều tuần. |
细致的性格 tính tỉ mẩn | 他的细致性格让他很擅长发现错误。 Nhờ tính tỉ mẩn, anh ấy rất giỏi phát hiện lỗi. |
细致的记笔记 ghi chép tỉ mẩn | 由于记笔记非常细致,她没有漏掉讲座中的任何要点。 Nhờ ghi chép tỉ mẩn, cô ấy không bỏ sót ý nào trong bài giảng. |