Anh - Việt
tỉ mỉ
Tính từ
tỉ mỉ (Tính từ)
Nghĩa 01 · đầy đủ mọi khía cạnh, kĩ đến từng chi tiết nhỏ
细致周到
đầy đủ mọi khía cạnh, kĩ đến từng chi tiết nhỏ
Ví dụ
他做事非常细致,没有任何遗漏。【】Cô ấy rất tỉ mỉ với mọi báo cáo ở chỗ làm.
这份调查不够彻底,有很多问题。【】Cuộc điều tra không tỉ mỉ nên còn nhiều lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tỉ mỉ (Adjective)
NOUNADVERBVERB + tỉ mỉ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công việc tỉ mỉ | 李老师为了社区活动展示做了很多细致的工作,确保每个细节都完美。 Thầy Lý đã làm rất nhiều công việc tỉ mỉ cho sự kiện cộng đồng để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo. |
kế hoạch tỉ mỉ | 他们为社区活动制定了一个细致的计划,确保每个人都能参与。 Họ đã lập một kế hoạch tỉ mỉ cho sự kiện cộng đồng để đảm bảo mọi người đều có thể tham gia. |
chi tiết tỉ mỉ | 她在组织社区活动时注重细致的细节,确保每个人都感到受欢迎。 Cô ấy chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ khi tổ chức các sự kiện cộng đồng để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón. |
người tỉ mỉ | 李华是个细心的人,她总是记得朋友们的生日并准备礼物。 Li Hua là một người tỉ mỉ luôn nhớ ngày sinh nhật của bạn bè và chuẩn bị quà tặng. |