Tia
Danh từĐộng từ

Tia (Danh từ)
01
Dòng, khối chất lỏng có dạng như sợi chỉ, như khi được phun mạnh ra qua một lỗ rất nhỏ
细流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng để chỉ từng đơn vị luồng ánh sáng nhỏ, sóng điện từ truyền theo một hướng nào đó
光线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tia (Động từ)
01
Chiếu, rọi tia bức xạ vào cơ thể hoặc bộ phận cơ thể để chữa bệnh
照射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhìn, ngắm để tìm hiểu, phát hiện nhằm mục đích nhất định
仔细观察
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
