Tiếc
Động từ

Tiếc (Động từ)
01
Cảm thấy day dứt, hụt hẫng trong lòng vì đã mất đi cái gì
遗憾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cảm thấy không muốn rời bỏ, không muốn mất đi
舍不得
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cảm thấy không vui và hối hận vì đã trót làm hoặc không làm việc gì đó
感到遗憾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
