Tiêm
Danh từĐộng từ

Tiêm (Danh từ)
01
Đồ dùng hình cái dùi có đầu nhỏ và nhọn, dùng để cho thuốc phiện vào tẩu
小尖工具,通常用于吸毒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiêm (Động từ)
01
Cho thuốc phiện vào tẩu bằng cái tiêm
注射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa thuốc nước vào cơ thể bằng ống bơm qua kim rỗng
注射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
