Tiếp
Động từ

Tiếp (Động từ)
01
Liền theo sau, tạo thành sự liên tục trong thời gian
跟随
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ghép
连接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đưa thêm vào để cho có đủ, bảo đảm hoạt động được liên tục
补充
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Gặp và chuyện trò [với người đến với mình]
接待和交谈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
