ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tiếp vận
Vận chuyển để tiếp tế phục vụ cho chiến đấu
运输补给
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát chuyển tiếp một chương trình truyền hình đang thu được để truyền đi xa hơn
转播