Tiêu cực
Tính từDanh từ

Tiêu cực (Tính từ)
01
Có ý nghĩa, có tác dụng phủ định, làm trở ngại sự phát triển
消极的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỉ chịu tác động mà không có phản ứng, hoặc phản ứng yếu ớt, không có những hoạt động mang tính chất chủ động
消极的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không lành mạnh, có tác dụng không tốt đối với quá trình phát triển của xã hội
有害的,负面的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiêu cực (Danh từ)
01
Hiện tượng tiêu cực, không lành mạnh
消极
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
