tiêu
tiêu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Gia vị cay, thường làm từ hạt của cây hồ tiêu.
一种辛辣的调味料,通常由胡椒果制成。
Gia vị cay, thường làm từ hạt của cây hồ tiêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vật được dùng làm điểm để ngắm bắn hoặc đánh dấu vị trí.
用作瞄准或标示位置的物体。
Vật được dùng làm điểm để ngắm bắn hoặc đánh dấu vị trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nhạc cụ hơi bằng tre, thổi dọc, có âm trầm và êm.
一种竖着吹的竹制管乐器,声音低沉柔和。
Nhạc cụ hơi bằng tre, thổi dọc, có âm trầm và êm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
路边标桩 cọc tiêu | 司机在弯道处看到了路边标桩。 Tài xế nhìn thấy cọc tiêu ở khúc cua. |
胡椒粒 hạt tiêu | 这道菜需要加几粒胡椒。 Món này cần thêm vài hạt tiêu. |
箫 sáo tiêu | 他收藏各种箫。 Ông ấy sưu tầm các loại sáo tiêu. |
箫声 tiếng tiêu | 寂静的夜里响起了箫声。 Tiếng tiêu vang lên giữa đêm yên tĩnh. |
tiêu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng tiền để mua hoặc chi trả cho việc gì.
花钱购买东西或支付费用。
Dùng tiền để mua hoặc chi trả cho việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được cơ thể phân giải sau khi ăn.
食物被身体分解和吸收。
Được cơ thể phân giải sau khi ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho nước thừa chảy ra khỏi nơi bị ngập hoặc đọng nước.
让多余的水从积水处排出。
Làm cho nước thừa chảy ra khỏi nơi bị ngập hoặc đọng nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đi đại tiện.
排出粪便。
Đi đại tiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易消化 dễ tiêu | 粥容易消化。 Cháo là món ăn dễ tiêu. |
难消化 khó tiêu | 油腻的食物通常难消化。 Đồ ăn nhiều dầu mỡ thường khó tiêu. |