Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiêu trong tiếng Trung

tiêu

Danh từĐộng từ

tiêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Gia vị cay, thường làm từ hạt của cây hồ tiêu.

一种辛辣的调味料,通常由胡椒果制成。

Gia vị cay, thường làm từ hạt của cây hồ tiêu.

Ví dụ
妈妈在鸡蛋上多撒了些胡椒。【】Mẹ rắc thêm tiêu lên đĩa trứng.
这汤里的黑胡椒太多了。【】Canh này có nhiều tiêu quá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vật được dùng làm điểm để ngắm bắn hoặc đánh dấu vị trí.

用作瞄准或标示位置的物体。

Vật được dùng làm điểm để ngắm bắn hoặc đánh dấu vị trí.

Ví dụ
南在训练中击中了靶子。【】Nam bắn trúng tiêu trong buổi tập.
测量员把木桩当作测量土地的标志。【】Người thợ lấy cái cọc làm tiêu để đo đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nhạc cụ hơi bằng tre, thổi dọc, có âm trầm và êm.

一种竖着吹的竹制管乐器,声音低沉柔和。

Nhạc cụ hơi bằng tre, thổi dọc, có âm trầm và êm.

Ví dụ
我爷爷常在安静的晚上吹箫。【】Ông tôi thường thổi tiêu vào những buổi tối yên tĩnh.
这首曲子里的洞箫声音低沉柔和。【】Tiếng tiêu nghe trầm và êm trong bài nhạc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiêu (Noun)

Danh từ + tiêutiêu + Tính từĐộng từ + tiêu
Kết hợp từ của tiêu
Collocation
Ví dụ

路边标桩

cọc tiêu

司机在弯道处看到了路边标桩。

Tài xế nhìn thấy cọc tiêu ở khúc cua.

胡椒粒

hạt tiêu

这道菜需要加几粒胡椒。

Món này cần thêm vài hạt tiêu.

箫

sáo tiêu

他收藏各种箫。

Ông ấy sưu tầm các loại sáo tiêu.

箫声

tiếng tiêu

寂静的夜里响起了箫声。

Tiếng tiêu vang lên giữa đêm yên tĩnh.

tiêu (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tiền để mua hoặc chi trả cho việc gì.

花钱购买东西或支付费用。

Dùng tiền để mua hoặc chi trả cho việc gì.

Ví dụ
我这个月在衣服上花了太多钱。【】Tháng này tôi tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
发工资前别把钱花光。【】Đừng tiêu hết tiền trước ngày nhận lương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được cơ thể phân giải sau khi ăn.

食物被身体分解和吸收。

Được cơ thể phân giải sau khi ăn.

Ví dụ
这碗粥容易消化,所以宝宝能吃。【】Món cháo này dễ tiêu, nên bé ăn được.
我吃得太饱了,所以一直还没消化。【】Tôi ăn no quá nên mãi vẫn chưa tiêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm cho nước thừa chảy ra khỏi nơi bị ngập hoặc đọng nước.

让多余的水从积水处排出。

Làm cho nước thừa chảy ra khỏi nơi bị ngập hoặc đọng nước.

Ví dụ
农民打开水闸,给田里排水。【】Nông dân mở cống để tiêu nước trong ruộng.
这个系统能在大雨后排走积水。【】Hệ thống này giúp tiêu nước sau mưa lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đi đại tiện.

排出粪便。

Đi đại tiện.

Ví dụ
宝宝每天都正常排便。【】Bé đi tiêu đều đặn mỗi ngày.
如果三天没有排便,你应该去看医生。【】Nếu ba ngày chưa đi tiêu, bạn nên gặp bác sĩ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiêu (Verb)

Tính từ + tiêutiêu + Danh từtiêu + Trạng từtiêu + Từ đi kèmĐộng từ + tiêu
Kết hợp từ của tiêu
Collocation
Ví dụ

容易消化

dễ tiêu

粥容易消化。

Cháo là món ăn dễ tiêu.

难消化

khó tiêu

油腻的食物通常难消化。

Đồ ăn nhiều dầu mỡ thường khó tiêu.

Video ngữ cảnh