Tiểu
Danh từĐộng từTính từ

Tiểu (Danh từ)
01
Người mới xuất gia tu đạo Phật, đang trong giai đoạn thử thách
出家弟子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hòm nhỏ bằng sành để đựng xương người chết sau khi bốc mộ
小骨灰盒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiểu (Động từ)
01
Đái [lối nói lịch sự]
小便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiểu (Tính từ)
01
Thuộc loại nhỏ
小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
