ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tìm hiểu
Tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ
调查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nam nữ] trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn
(男女)相互了解,交往以确定是否合适。