ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tim nhão
Tình trạng cơ tim mất tính đàn hồi, yếu đi, không hoạt động hiệu quả như bình thường (do nguyên nhân bệnh lý)
心脏肌肉无力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa