Anh - Việt

Bản dịch của từ Tín đồ trong tiếng Trung

tín đồ

Danh từ

tín đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · người tin theo một tôn giáo

信徒

người tin theo một tôn giáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh