ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tin trong tiếng Trung

Tin

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tin (Danh từ)

tɪn
tˈɪn
01

Một vật chứa kín, thường làm bằng thiếc hoặc nhôm, dùng để đựng thực phẩm, đồ uống hoặc các vật dụng khác (ví dụ: lon cà phê, lon nước ngọt).

密封罐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kim loại màu trắng hơi bạc, mềm và dễ uốn, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 50, thường được dùng để mạ, làm hộp đựng thực phẩm và hợp kim.

一种银白色金属,化学元素,原子序数50。

tin là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chất liệu màu sáng, mềm, dễ dát mỏng, thường dùng để làm đồ hộp hoặc tấm lợp.

锡,一种柔软、银白色的金属,用于制作罐头和屋顶材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tin (Động từ)

tɪn
tˈɪn
01

Phủ một lớp mỏng bằng thiếc lên bề mặt vật gì đó (thường để bảo vệ, chống gỉ hoặc tạo kết nối dẫn điện).

用锡薄薄地覆盖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tin là cảm giác hoặc niềm tin vào sự thật hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó mà không có bằng chứng chắc chắn.

相信对某事的真实性或可能性,没有绝对的证明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tin/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.