Anh - Việt

Bản dịch của từ Tin trong tiếng Trung

tin

Danh từĐộng từ

tin (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thông tin mới về một sự việc hoặc một người, thường được truyền đi cho người khác.

关于某事或某人的新消息。

Thông tin mới về một sự việc hoặc một người, thường được truyền đi cho người khác.

Ví dụ
我刚收到姐姐的消息。【】Tôi vừa nhận được tin từ chị gái.
有关于航班的新消息吗?【】Có tin gì mới về chuyến bay không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tin (Noun)

tin + Danh từtin + Tính từtin + Động từĐộng từ + tin
Kết hợp từ của tin
Collocation
Ví dụ

谣言

tin đồn

那只是谣言,还没有任何证据。

Đó chỉ là tin đồn, chưa có bằng chứng nào cả.

tin (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

认为某事是真的或会发生。

Cho rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Ví dụ
我相信他会准时到。【】Tôi tin anh ấy sẽ đến đúng giờ.
你认为那个故事是真的吗?【】Bạn có tin câu chuyện đó không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có sự tin cậy vào một người hoặc một điều gì đó.

对某人或某事有信任。

Có sự tin cậy vào một người hoặc một điều gì đó.

Ví dụ
我信任她,因为她总是信守承诺。【】Tôi tin cô ấy vì cô ấy luôn giữ lời.
很多人信赖这位医生。【】Nhiều người tin vào bác sĩ này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tin (Verb)

tin + Danh từtin + Giới từtin + Trạng từtin + Từ đi kèmtin + Động từ
Kết hợp từ của tin
Collocation
Ví dụ

相信某人的话

tin lời ai

不要相信网上的陌生人。

Đừng tin lời người lạ trên mạng.

Video ngữ cảnh