Tin

Tin (Danh từ)
Một vật chứa kín, thường làm bằng thiếc hoặc nhôm, dùng để đựng thực phẩm, đồ uống hoặc các vật dụng khác (ví dụ: lon cà phê, lon nước ngọt).
密封罐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một kim loại màu trắng hơi bạc, mềm và dễ uốn, là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 50, thường được dùng để mạ, làm hộp đựng thực phẩm và hợp kim.
一种银白色金属,化学元素,原子序数50。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất liệu màu sáng, mềm, dễ dát mỏng, thường dùng để làm đồ hộp hoặc tấm lợp.
锡,一种柔软、银白色的金属,用于制作罐头和屋顶材料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tin (Động từ)
Phủ một lớp mỏng bằng thiếc lên bề mặt vật gì đó (thường để bảo vệ, chống gỉ hoặc tạo kết nối dẫn điện).
用锡薄薄地覆盖。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tin là cảm giác hoặc niềm tin vào sự thật hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó mà không có bằng chứng chắc chắn.
相信对某事的真实性或可能性,没有绝对的证明。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
