tình cảm
Danh từTính từ
tình cảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những cảm xúc nảy sinh trước người, sự việc hoặc hoàn cảnh.
对人、事或处境产生的情感和感受。
Những cảm xúc nảy sinh trước người, sự việc hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ
谈话后,她的感情改变了。【】Tình cảm của cô ấy thay đổi sau cuộc nói chuyện.
那封信唤起了我许多情感。【】Bức thư đó gợi lên nhiều tình cảm trong tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự yêu mến, quan tâm và gắn bó dành cho một người.
对某人的喜爱、关心和亲近之情。
Sự yêu mến, quan tâm và gắn bó dành cho một người.
Ví dụ
他对祖母有特别的感情。【】Anh ấy luôn dành tình cảm đặc biệt cho bà.
两姐妹之间的感情很深厚。【】Tình cảm giữa hai chị em rất sâu đậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tình cảm (Noun)
tình cảm + Danh từtình cảm + Tính từtình cảm … Từ đi kèmĐộng từ + tình cảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家庭之爱 tình cảm gia đình | 家庭之爱帮助她度过了困难时期。 Tình cảm gia đình giúp cô vượt qua giai đoạn khó khăn. |
tình cảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hay thể hiện sự yêu mến, quan tâm và cảm xúc ấm áp với người khác.
常常对别人表现出关爱和温暖感情的。
Hay thể hiện sự yêu mến, quan tâm và cảm xúc ấm áp với người khác.
Ví dụ
我妈妈是个很有感情的人。【】Mẹ tôi là người rất tình cảm.
他对孩子总是很亲切、很有爱。【】Anh ấy rất tình cảm với các con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tình cảm (Adjective)
Danh từ + tình cảmTrạng từ + tình cảmtình cảm … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个有感情的人 người tình cảm | 他是一个很有感情的人,总是关心别人。 Anh ấy là một người tình cảm và luôn quan tâm đến mọi người. |
充满爱意的话语 lời nói tình cảm | 她充满爱意的话语让我感动。 Những lời nói tình cảm của cô khiến tôi cảm động. |
亲昵的举动 cử chỉ tình cảm | 拥抱是一个亲昵的举动。 Cái ôm là một cử chỉ tình cảm. |