Anh - Việt
tình cờ
Tính từ
tình cờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · không liệu trước, không dè trước mà xảy ra
偶然发生
không liệu trước, không dè trước mà xảy ra
Ví dụ
我在公园里遇到了一个偶然的朋友。【】Tôi gặp một người bạn tình cờ ở công viên.
他随机选择了这本书,不是特别喜欢。【】Anh ấy chọn cuốn sách một cách tình cờ, không thích lắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa