ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tịnh độ trong tiếng Trung
Tịnh độ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tịnh độ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cõi cực lạc, theo đạo Phật
极乐世界
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
极乐
净土
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý