Anh - Việt

Bản dịch của từ Tính mạng trong tiếng Trung

tính mạng

Danh từ

tính mạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự sống của một người, nhất là khi có nguy cơ bị đe doạ hoặc mất đi.

人的生命,尤其指面临危险时的生命安全。

Sự sống của một người, nhất là khi có nguy cơ bị đe doạ hoặc mất đi.

Ví dụ
每个人的生命都是最重要的。【】Tính mạng của mọi người là điều quan trọng nhất.
别开得太快,你的生命正处于危险中。【】Đừng lái xe quá nhanh, tính mạng của bạn đang gặp nguy hiểm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tính mạng (Noun)

tính mạng + Danh từtính mạng + Động từĐộng từ + tính mạng
Kết hợp từ của tính mạng
Collocation
Ví dụ

人的生命

tính mạng con người

道路安全必须把人的生命放在首位。

An toàn giao thông phải đặt tính mạng con người lên hàng đầu.

Video ngữ cảnh