Anh - Việt
tĩnh mịch
Tính từ
tĩnh mịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Yên lặng và vắng vẻ, không có dấu hiệu hoạt động.
安静而空旷,没有声音或人影。
Yên lặng và vắng vẻ, không có dấu hiệu hoạt động.
Ví dụ
这条街晚上非常安静,一个人也没有。【】Con phố buổi tối rất tĩnh mịch, không một bóng người.
森林静得连落叶的声音都能听见。【】Khu rừng tĩnh mịch đến mức tôi nghe rõ cả tiếng lá rơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tĩnh mịch (Adjective)
Danh từ + tĩnh mịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
寂静的夜晚 đêm tĩnh mịch | 夜晚静悄悄的,只听见风吹过屋顶。 Giữa đêm tĩnh mịch, chỉ nghe tiếng gió thổi qua mái nhà. |
安静的街区 khu phố tĩnh mịch | 清晨的街区很安静,几乎没有行人经过。 Buổi sáng sớm, khu phố tĩnh mịch, ít người qua lại. |
宁静的环境 không gian tĩnh mịch | 在图书馆里,宁静的环境让我能专心学习。 Trong thư viện, không gian tĩnh mịch giúp tôi tập trung học bài. |
空无一人的街道 phố tĩnh mịch | 午夜过后,街道空无一人。 Sau nửa đêm, những con phố tĩnh mịch chẳng còn ai đi lại. |
安静的气氛 bầu không khí tĩnh mịch | 考场里安静的气氛让每个人都很紧张。 Trong phòng thi, bầu không khí tĩnh mịch khiến ai nấy đều căng thẳng. |