Anh - Việt
tính năng
Danh từ
tính năng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm hoặc chức năng cụ thể mà một sản phẩm, thiết bị hay phần mềm có thể thực hiện.
产品、设备或软件能够实现的具体功能或特点。
Đặc điểm hoặc chức năng cụ thể mà một sản phẩm, thiết bị hay phần mềm có thể thực hiện.
Ví dụ
这款手机有夜间拍照功能。【】Điện thoại này có tính năng chụp ảnh ban đêm.
我还没有用完这个应用的所有功能。【】Tôi chưa dùng hết các tính năng của ứng dụng này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tính năng (Noun)
tính năng + Tính từtính năng + Từ đi kèmĐộng từ + tính năng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
新功能 tính năng mới | 这次更新包含一项新功能。 Bản cập nhật có một tính năng mới. |
安全功能 tính năng bảo mật | 这部手机有使用面部识别的安全功能。 Điện thoại này có tính năng bảo mật bằng khuôn mặt. |
实用功能 tính năng hữu ích | 这对新用户来说是一项实用功能。 Đây là một tính năng hữu ích cho người mới dùng. |
高级功能 tính năng nâng cao | 你需要付费才能使用高级功能。 Bạn cần trả phí để sử dụng các tính năng nâng cao. |
主要功能 tính năng chính | 这款应用的主要功能是翻译文本。 Tính năng chính của ứng dụng là dịch văn bản. |