Tình
Danh từTính từ

Tình (Danh từ)
01
Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người
感情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự yêu đương giữa nam và nữ
浪漫爱情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tình cảm nói chung
感情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tình cảnh, hoàn cảnh
情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình (Tính từ)
01
Có vẻ duyên dáng, dễ gợi tình cảm yêu thương
迷人、甜美
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
