tình trạng
tình trạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người
状态
tổng thể nói chung những hiện tượng không hoặc ít thay đổi, tồn tại trong một thời gian tương đối dài, xét về mặt bất lợi đối với đời sống hoặc những hoạt động nào đó của con người
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tình trạng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình trạng sức khỏe | 学校每年都会检查学生的健康状况,以确保他们能够正常学习。 Trường học kiểm tra tình trạng sức khỏe của học sinh hàng năm để đảm bảo các em có thể học tập tốt. |
tình trạng hôn nhân | 在填写申请表时,请您提供准确的婚姻状况。 Khi điền đơn đăng ký, hãy cung cấp đúng tình trạng hôn nhân của bạn. |
tình trạng nguy kịch | 医生发现小明有一种危及生命的状况,所以他立即接受了治疗。 Bác sĩ phát hiện ra rằng Xiao Ming bị một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, vì vậy anh ấy đã được điều trị ngay lập tức. |
tình trạng hiện tại | 我们需要理解当前的形势,才能更好地帮助社区中的老人。 Chúng ta cần hiểu rõ tình hình hiện tại để giúp đỡ người cao tuổi trong cộng đồng tốt hơn. |
tình trạng ổn định | 在深圳,随着社区活动的增加,情况稳定,居民们感到更安心和快乐。 Tại Thâm Quyến, với nhiều hoạt động cộng đồng hơn, tình hình ổn định, và cư dân cảm thấy an toàn và hạnh phúc hơn. |