Anh - Việt

Bản dịch của từ Tình tự trong tiếng Trung

tình tự

Động từ

tình tự (Động từ)

Nghĩa 01 · bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương

互相表白爱情

bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh