Anh - Việt

Bản dịch của từ Tĩnh vật trong tiếng Trung

tĩnh vật

Danh từ

tĩnh vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ

静物画

vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh