Tít
Danh từTính từTrạng từ

Tít (Danh từ)
01
Đầu đề bài báo, thường in chữ lớn
标题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tít (Tính từ)
01
[mắt] ở trạng thái khép gần như kín lại
眼睛几乎闭合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tít (Trạng từ)
01
[ở cách xa] đến mức như mắt không còn nhìn thấy rõ được nữa
远得看不清
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[chuyển động quay nhanh] đến mức không còn nhìn thấy rõ hình thể của vật chuyển động nữa, mà trông nhoà hẳn đi
快速旋转导致模糊不清
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[quăn, xoắn] đến mức khó có thể nhận ra hình dáng, đường nét của vật nữa
卷曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[say, mê] đến mức như không còn biết gì khác nữa
完全沉浸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
