Anh - Việt
tổ ấm
Danh từ
tổ ấm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Gia đình hoặc mái nhà đầy yêu thương, nơi các thành viên gắn bó và chăm sóc nhau.
充满爱与温暖、家人彼此关心的家庭或家。
Gia đình hoặc mái nhà đầy yêu thương, nơi các thành viên gắn bó và chăm sóc nhau.
Ví dụ
下班后,他只想回到自己温馨的家。【】Sau giờ làm, anh chỉ muốn trở về tổ ấm của mình.
他们一起建立一个幸福的家。【】Họ cùng nhau xây dựng một tổ ấm hạnh phúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổ ấm (Noun)
tổ ấm + Tính từtổ ấm + Từ đi kèmĐộng từ + tổ ấm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
温馨的家 tổ ấm ấm cúng | 这套小公寓是全家温馨的家。 Căn hộ nhỏ này là một tổ ấm ấm cúng cho cả gia đình. |
幸福的家庭 tổ ấm hạnh phúc | 每个人都希望拥有一个幸福的家庭。 Ai cũng mong có một tổ ấm hạnh phúc. |