ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tờ mờ
[trời] còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn thấy rõ nét cảnh vật
微弱的光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa