Anh - Việt
tố tụng
Động từDanh từ
tố tụng (Động từ)
tố tụng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động giải quyết vụ án theo thủ tục pháp luật, như điều tra, truy tố và xét xử.
依照法定程序处理案件的活动,如侦查、起诉和审判。
Hoạt động giải quyết vụ án theo thủ tục pháp luật, như điều tra, truy tố và xét xử.
Ví dụ
律师参加诉讼,以保护被告人的权益。【】Luật sư tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
该案件目前正在法院诉讼阶段。【】Vụ án đang trong giai đoạn tố tụng tại tòa án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tố tụng (Noun)
Danh từ + tố tụngtố tụng + Tính từĐộng từ + tố tụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
诉讼程序规则 thủ tục tố tụng | 法院必须遵守法律规定的诉讼程序规则。 Tòa án phải tuân thủ thủ tục tố tụng theo quy định pháp luật. |
诉讼权利 quyền tố tụng | 每名被告都享有基本诉讼权利。 Mọi bị cáo đều có các quyền tố tụng cơ bản. |
诉讼过程 quá trình tố tụng | 证人在整个诉讼过程中都受到保护。 Nhân chứng được bảo vệ trong suốt quá trình tố tụng. |