Toa
Danh từ

Toa (Danh từ)
01
Bộ phận của phương tiện vận tải có đầu máy kéo chạy trên đường ray, dùng để chở người hoặc hàng hoá
车厢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ phận hình phễu đặt ngược ở bên trên bếp để dẫn khói vào ống khói
烟罩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận hình phễu ở quạt hòm để đổ thóc cho chảy xuống từ từ khi quạt
漏斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
