Toả
Động từ

Toả (Động từ)
01
[từ một điểm] lan truyền ra khắp xung quanh
散发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[từ một điểm] phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau
散开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Buông trùm xuống trên một diện tích tương đối rộng
覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
