ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Toá trong tiếng Trung
Toá
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Toá
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem túa
看屁股
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan sát kỹ
Chú ý
Quan sát
Để mắt tới
Theo dõi
... Xem thêm 3 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
臀部
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý