ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Toáy trong tiếng Trung
Toáy
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Toáy
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cuống lên
慌乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luống cuống
Lúng túng
Hấp tấp
Vội vàng
Bối rối
Từ tiếng Trung gần nghĩa
惊慌
急忙
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý