ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tốc độ dòng chảy trong tiếng Trung

Tốc độ dòng chảy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tốc độ dòng chảy (Danh từ)

01

Lượng nước chảy qua một đoạn kênh, dòng sông, hoặc vật thể trong một đơn vị thời gian.

这是指在单位时间内,水流经过一段渠道、河流或某个物体的水量。

Ví dụ
02

Khả năng hoặc khoảng cách mà nước hoặc chất lỏng di chuyển trong một đơn vị thời gian qua một điểm hoặc một khu vực nhất định.

这指的是水或其他液体在单位时间内通过某个点或区域的流动速度或距离。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.