Tốc độ dòng chảy
Danh từ

Tốc độ dòng chảy (Danh từ)
01
Lượng nước chảy qua một đoạn kênh, dòng sông, hoặc vật thể trong một đơn vị thời gian.
这是指在单位时间内,水流经过一段渠道、河流或某个物体的水量。
Ví dụ
02
Khả năng hoặc khoảng cách mà nước hoặc chất lỏng di chuyển trong một đơn vị thời gian qua một điểm hoặc một khu vực nhất định.
这指的是水或其他液体在单位时间内通过某个点或区域的流动速度或距离。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
