ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tốc độ sinh sản
Khả năng hoặc mức độ sinh sản của một sinh vật hoặc quần thể sinh vật trong một khoảng thời gian nhất định.
生物或群体在一定时间内繁殖的能力或速度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa