Anh - Việt

Bản dịch của từ Tốc hành trong tiếng Trung

tốc hành

Tính từ

tốc hành (Tính từ)

Nghĩa 01 · [phương tiện vận tải] chạy tuyến đường dài với tốc độ nhanh và ít đỗ dọc đường

快速运输

[phương tiện vận tải] chạy tuyến đường dài với tốc độ nhanh và ít đỗ dọc đường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh