ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tóc mai trong tiếng Trung
Tóc mai
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tóc mai
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Tóc mọc ở hai bên thái dương
鬓角
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
鬓发
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý