ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tóc rối
Phần tóc bị xáo trộn, không vào nếp, thường do thiếu chăm sóc hoặc bị gió làm rối.
凌乱的头发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa