ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Toé
Bắn vung ra, văng mạnh ra các phía
喷溅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bật mạnh, tản nhanh ra nhiều phía, thường do hốt hoảng
突然溅出或散开