Toét
Động từTính từ

Toét (Động từ)
01
Mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên
张嘴笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toét (Tính từ)
01
[mắt] bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt
眼睛发炎,流泪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa
破碎的,无法辨认的形状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
