ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tóm tém
Từ gợi tả dáng vẻ cử động đôi môi khẽ và liên tiếp như để thu lại, chúm lại
撅嘴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa