Tôm
Danh từĐộng từ

Tôm (Danh từ)
01
Động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
虾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tép [bưởi, cam, chanh, v.v.]
柑橘的瓣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tôm (Động từ)
01
Bắt gọn [kẻ chống đối, phạm pháp]
当场逮捕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
